
WIPCOOL MRM75 Máy Thu Hồi Gas Lạnh - Công Suất Lớn, Hoạt Động Bền Bỉ
WIPCOOL MRM75 là máy thu hồi môi chất lạnh hiệu suất cao, được trang bị động cơ 1HP mạnh mẽ và hệ thống máy nén piston không dầu. Thiết kế cấu trúc thẳng đứng đặc trưng giúp máy tản nhiệt tốt hơn và dễ dàng vận hành trong không gian hẹp. MRM75 có khả năng xử lý nhanh chóng các loại gas từ R22, R134a đến các dòng áp suất cao như R410A và R32.
WIPCOOL MRM75 – Hiệu Suất Thu Hồi Vượt Trội Cho Mọi Hệ Thống
WIPCOOL MRM75 là giải pháp hàng đầu cho các kỹ thuật viên HVAC khi cần xử lý lượng môi chất lạnh lớn một cách nhanh chóng và an toàn. Với sự nâng cấp về công suất so với dòng MRM55, MRM75 giúp rút ngắn thời gian làm việc đáng kể tại công trình.
Đặc điểm nổi bật của MRM75:
Động cơ 1HP mạnh mẽ: Sử dụng motor công suất cao giúp máy duy trì tốc độ thu hồi ổn định ngay cả khi áp suất bình chứa tăng cao.
Máy nén không dầu (Oil-less): Thiết kế máy nén piston đơn không dầu giúp tránh nhiễm chéo giữa các loại môi chất và giảm thiểu công việc bảo trì.
Cấu trúc thẳng đứng (Vertical): Giúp việc quan sát đồng hồ áp suất ở mặt trên trở nên thuận tiện hơn, đồng thời tối ưu hóa luồng gió làm mát cho động cơ.
Tương thích hoàn hảo: Hỗ trợ thu hồi hầu hết các loại gas lạnh hiện nay bao gồm nhóm A1, A2 và đặc biệt là gas cháy nhẹ A2L (R32, R1234yf).
Hệ thống bảo vệ thông minh: Tự động ngắt khi áp suất đạt ngưỡng an toàn 38.5 bar (558 psi) để ngăn ngừa hư hỏng máy và cháy nổ bình chứa.
Thông số kỹ thuật:
Model: MRM75
Công suất động cơ: 1 HP
Tốc độ thu hồi tối đa:
Hơi (Vapour): ~0.33 kg/min
Lỏng (Liquid): ~3.2 kg/min
Đẩy-Kéo (Push/Pull): ~7.5 kg/min
Trọng lượng: Khoảng 10.5 kg
Kích thước: 259 x 235 x 390 mm
Nguồn điện: 230V / 50-60Hz
Điểm khác biệt so với MRM55:
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở công suất motor (1HP so với 3/4HP). Điều này cho phép MRM75 xử lý lưu lượng gas lỏng và hơi nhanh hơn khoảng 20-30%, cực kỳ hữu ích khi thực hiện thu hồi gas cho các hệ thống Chiller hoặc VRV có dung tích môi chất lớn.
Model: MRM75
Môi chất làm lạnh:
III: R12, R134A, R401C, R406A, R500, R1234yf
IV: R22, R401A, R401B, R402B, R407C, R407D, R408A, R409A, R411A, R411B, R412A, R502, R509.
V: R402A, R404A, R407A, R410A, R507, R32.
Điện áp: 100-120V-/50-60Hz
Công suất động cơ: 1,3 HP
Tốc độ động cơ: 3000 vòng/phút
Dòng điện (Tối đa): 13A
Máy nén: Không dầu, làm mát bằng không khí, kiểu piston
Tự động ngắt an toàn: 38,5 bar/3850kpa (558psi)
Tốc độ phục hồi:
III: Hơi: 0,5kg/phút Chất lỏng: 2,6kg/phút Đẩy/Kéo: 8,2kg/phút
IV: Hơi: 0,7kg/phút Chất lỏng: 3,0kg/phút Đẩy/Kéo: 9,3kg/phút
V: Hơi: 0,7kg/phút Chất lỏng: 3,9kg/phút Đẩy/Kéo: 10,5kg/phút
Nhiệt độ hoạt động: 0ºC~40ºC
Kích thước: 386mm (D)*255mm (R)*276mm (C)
Trọng lượng: 11,6KG
Đóng gói: 1 cái
